HSK 6
沉重
chénzhòng形
nặng nề
heavy; hard; serious; critical
这个箱子比想象中沉重。
Zhè ge xiāng zi bǐ xiǎng xiàng zhōng chén zhòng.
This box is heavier than expected.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.