HSK 6
水泥
shuǐní名
xi măng
cement
工人正用水泥修补门前台阶。
Gōng rén zhèng yòng shuǐ ní xiū bǔ mén qián tái jiē.
Workers are repairing the front steps with cement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.