HSK 6
毫不
háo bùhoàn toàn không
hardly; not in the least; not at all
面对压力她毫不害怕。
Miàn duì yā lì tā háo bù hài pà.
She is not afraid at all in the face of pressure.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.