HSK 6
景观
jǐngguān名
cảnh quan
landscape
这里的自然景观保护得很好。
Zhè lǐ de zì rán jǐng guān bǎo hù dé hěn hǎo.
The natural landscape here is well protected.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.