HSK 6
警告
jǐnggào动
cảnh báo; cảnh cáo
to warn; to admonish
警察警告他不要酒后开车。
Jǐng chá jǐng gào tā bú yào jiǔ hòu kāi chē.
The police warned him not to drive after drinking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.