HSK 6
时机
shíjī名
thời cơ; cơ hội
opportunity; opportune moment
现在正是进入市场的好时机。
Xiàn zài zhèng shì jìn rù shì chǎng de hǎo shí jī.
Now is a good time to enter the market.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.