HSK 6
料
liào名
vật liệu; nguyên liệu
material; stuff; grain; feed
做这件衣服需要两种布料。
Zuò zhè jiàn yī fú xū yào liǎng zhǒng bù liào.
Two kinds of fabric are needed to make this garment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.