HSK 6
料
liào动
dự liệu; đoán trước
material; stuff; grain; feed
我料想他今天能够按时到。
Wǒ liào xiǎng tā jīn tiān néng gòu àn shí dào.
I expect that he will arrive on time today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.