HSK 6
晾
liàng动
phơi; để khô
to dry in the air; (fig.) to cold-shoulder
衣服洗好后拿到阳台晾。
Yī fú xǐ hǎo hòu ná dào yáng tái liàng.
Take the clothes to the balcony to air-dry after washing them.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.