HSK 6
教训
jiàoxùn动名
bài học; răn dạy
to provide guidance; to lecture sb; to upbraid; a talking-to; a bitter lesson
这次失败给了我们深刻教训。
Zhè cì shī bài gěi le wǒ men shēn kè jiào xùn.
This failure taught us a profound lesson.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.