HSK 6
撤回
chèhuí动
rút lại
to recall; to revoke; to retract
公司已经撤回错误公告。
Gōng sī yǐ jīng chè huí cuò wù gōng gào.
The company has withdrawn the incorrect announcement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.