HSK 6
推测
tuīcè动
suy đoán; phỏng đoán
speculation; to conjecture; to surmise; to speculate
警方根据脚印推测来人方向。
Jǐng fāng gēn jù jiǎo yìn tuī cè lái rén fāng xiàng.
Police inferred the person's direction from footprints.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.