HSK 4
推出
tuīchū动
ra mắt; tung ra; đẩy ra
to push out; to release; to launch; to publish
这家店刚推出一种新饮料。
Zhè jiā diàn gāng tuī chū yì zhǒng xīn yǐn liào.
This shop has just launched a new drink.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.