HSK 6
损坏
sǔnhuài动
làm hỏng; hư hại
to damage; to injure
运输不当可能损坏这些仪器。
Yùn shū bú dàng kě néng sǔn huài zhè xiē yí qì.
Improper transport may damage these instruments.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.