HSK 6
岁月
suìyuè名
năm tháng; thời gian
years; time
共同奋斗的岁月令人难忘。
Gòng tóng fèn dòu de suì yuè lìng rén nán wàng.
The years we spent striving together are unforgettable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.