HSK 5
损害
sǔnhài动
làm hại; tổn hại
harm; to damage; to impair
抽烟会损害身体健康。
Chōu yān huì sǔn hài shēn tǐ jiàn kāng.
Smoking harms physical health.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.