HSK 6
损伤
sǔnshāng动
tổn thương; hư hại
to harm; to damage; to injure; impairment
长时间跑步可能造成腿部损伤。
Cháng shí jiān pǎo bù kě néng zào chéng tuǐ bù sǔn shāng.
Running for too long may cause leg injuries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.