HSK 6
持有
chíyǒu动
sở hữu; nắm giữ
to hold (passport, views etc)
乘客必须持有有效车票。
Chéng kè bì xū chí yǒu yǒu xiào chē piào.
Passengers must hold valid tickets.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.