HSK 6
持久
chíjiǔ形
bền lâu
lasting; enduring; persistent; permanent
充足睡眠有助于保持持久活力。
Chōng zú shuì mián yǒu zhù yú bǎo chí chí jiǔ huó lì.
Adequate sleep helps maintain lasting energy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.