HSK 6
延期
yánqī动
trì hoãn; gia hạn
to delay; to extend; to postpone; to defer
因为大雪航班被迫延期。
Yīn wèi dà xuě háng bān bèi pò yán qī.
The flight was postponed because of heavy snow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.