HSK 1
岁
suì量
tuổi
years old; variant of 岁, year
我妹妹今年十岁了。
Wǒ mèimei jīnnián shí suì le.
My younger sister is ten this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.