HSK 6
岁数
suìshu名
tuổi tác
age (number of years old)
爷爷从不怕别人问他岁数。
Yé ye cóng bú pà bié rén wèn tā suì shu.
Grandpa is never afraid of people asking his age.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.