HSK 1
月
yuè名
tháng; mặt trăng
moon; month; monthly
我明年三月去中国。
Wǒ míngnián sān yuè qù Zhōngguó.
I am going to China next March.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.