HSK 6
小气
xiǎoqi形
keo kiệt; hẹp hòi
stingy; miserly; narrow-minded; petty
他不是小气只是花钱谨慎。
Tā bú shì xiǎo qi zhǐ shì huā qián jǐn shèn.
He is not stingy; he is simply careful with money.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.