HSK 6
存储
cúnchǔ动
lưu trữ
to store up; to stockpile; (computer) to save; to store
手机空间不足无法存储照片。
Shǒu jī kōng jiān bù zú wú fǎ cún chǔ zhào piān.
The phone lacks enough space to store photos.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.