HSK 6
储存
chǔcún动
lưu trữ
stockpile; to store; to stockpile; storage
这种盒子适合储存食物。
Zhè zhǒng hé zi shì hé chǔ cún shí wù.
This kind of container is suitable for storing food.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.