HSK 6
大方
dàfang形
hào phóng; tự nhiên
expert; scholar; mother earth; a type of green tea; generous; magnanimous; see 大方县
她大方地接受大家的称赞。
Tā dà fang de jiē shòu dà jiā de chēng zàn.
She accepted everyone's praise graciously.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.