HSK 6
大幅
dàfú副
đáng kể; biên độ lớn
large-format (picture, banner, photo etc); substantially; by a wide margin
今年出口数量大幅增长。
Jīn nián chū kǒu shù liàng dà fú zēng zhǎng.
Export volume increased substantially this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.