HSK 6
场次
chǎngcì名
suất; buổi
the number of showings of a movie, play etc; screening; performance
下午的电影还有两个场次。
Xià wǔ de diàn yǐng hái yǒu liǎng gè chǎng cì.
There are two more screenings of the film this afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.