HSK 2
次
cì量(形)
lần; thứ
next in sequence; second; the second (day, time etc); secondary
我去过那家饭馆三次。
Wǒ qù guo nà jiā fànguǎn sān cì.
I have been to that restaurant three times.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.