HSK 6
嗓子
sǎngzi名
cổ họng; giọng
throat; voice
他说太久嗓子有点疼。
Tā shuō tài jiǔ sǎng zi yǒu diǎn téng.
His throat hurts a little after speaking for too long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.