HSK 6
散发
sànfā动
tỏa ra; phân phát
to distribute; to emit; to give off
花朵在空气中散发香气。
Huā duǒ zài kōng qì zhōng sàn fā xiāng qì.
The flowers give off fragrance into the air.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.