HSK 6
向往
xiàngwǎng动
hướng tới; khao khát
to yearn for; to look forward to
安静的田园生活令人向往。
Ān jìng de tián yuán shēng huó lìng rén xiàng wǎng.
Peaceful country life is something people yearn for.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.