HSK 6
可口
kěkǒu形
ngon miệng
tasty; to taste good
饭店提供简单可口的饭菜。
Fàn diàn tí gōng jiǎn dān kě kǒu de fàn cài.
The restaurant serves simple, tasty meals.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.