HSK 6
发放
fāfàng动
phát; cấp
to provide; to give; to grant
社区正在发放生活用品。
Shè qū zhèng zài fā fàng shēng huó yòng pǐn.
The community is distributing daily necessities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.