HSK 6
发光
fāguāng动
phát sáng
to emit light; to shine; to glow; to glisten; to be luminous
夜里的灯会自动发光。
Yè lǐ de dēng huì zì dòng fā guāng.
The lights glow automatically at night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.