HSK 6
发动
fādòng动
khởi động; phát động
to start; to launch; to unleash; to mobilize
司机发动汽车准备出发。
Sī jī fā dòng qì chē zhǔn bèi chū fā.
The driver started the car and prepared to leave.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.