HSK 6
指责
zhǐzé动
chỉ trích; trách cứ
to criticize; to find fault with; to denounce
不了解情况就不要急着指责。
Bù liǎo jiě qíng kuàng jiù bú yào jí zhe zhǐ zé.
Do not rush to blame others before understanding the situation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.