HSK 6
划
huà动
vạch; phân chia
to plan; to delimit; to demarcate; to transfer (money); stroke (of a Chinese character)
请先划出项目的服务范围。
Qǐng xiān huà chū xiàng mù de fú wù fàn wéi.
Please first delimit the project's service area.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.