HSK 6
滑雪
huáxuě动
trượt tuyết
to ski; skiing
她每年冬天都去北方滑雪。
Tā měi nián dōng tiān dōu qù běi fāng huá xuě.
She goes north to ski every winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.