HSK 6
痒
yǎng形
ngứa
to itch; to tickle; variant of 痒
被虫子咬过的地方很痒。
Bèi chóng zi yǎo guò de dì fang hěn yǎng.
The spot bitten by an insect is very itchy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.