HSK 4
老是
lǎoshì副
luôn luôn; cứ
always
他最近老是忘记带钥匙。
Tā zuì jìn lǎo shì wàng jì dài yào shi.
He has kept forgetting his keys lately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.