HSK 6
修订
xiūdìng动
sửa đổi; tu chỉnh
to revise
专家正在修订安全标准。
Zhuān jiā zhèng zài xiū dìng ān quán biāo zhǔn.
Experts are revising the safety standards.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.