HSK 5
维修
wéixiū动
sửa chữa; bảo dưỡng
maintenance (of equipment); to protect and maintain
工作人员正在维修电梯。
Gōng zuò rén yuán zhèng zài wéi xiū diàn tī.
The staff are repairing the elevator.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.