HSK 5
修建
xiūjiàn动
xây dựng
to build; to construct
这里准备修建一个新公园。
Zhè lǐ zhǔn bèi xiū jiàn yí gè xīn gōng yuán.
A new park is going to be built here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.