HSK 5
修改
xiūgǎi动
sửa đổi; chỉnh sửa
to amend; to alter; to modify
请按照意见修改这份报告。
Qǐng àn zhào yì jiàn xiū gǎi zhè fèn bào gào.
Please revise this report according to the feedback.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.