HSK 4
健身
jiànshēn动
tập thể dục; rèn luyện sức khỏe
to exercise; to keep fit; to work out; physical exercise
爸爸每天早上去公园健身。
Bà ba měi tiān zǎo shang qù gōng yuán jiàn shēn.
Dad exercises in the park every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.