HSK 6
住宅
zhùzhái名
nhà ở; nơi cư trú
residence; dwelling; abode
新建住宅离地铁站不远。
Xīn jiàn zhù zhái lí dì tiě zhàn bù yuǎn.
The newly built residences are not far from the subway station.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.