HSK 6
衣食住行
yī-shí-zhù-xíngăn mặc ở và đi lại
(lit.) clothing, food, housing and transportation (idiom); (fig.) people's basic needs
平台集中介绍本地衣食住行。
Píng tái jí zhōng jiè shào běn dì yī shí zhù xíng.
The platform provides information on local daily necessities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.