HSK 5
住宿
zhùsù动
lưu trú; chỗ ở
to stay at; lodging; accommodation
学校可以提供学生住宿。
Xué xiào kě yǐ tí gōng xué shēng zhù sù.
The school can provide student accommodation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.